GIỚI THIỆU
CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA CHÂU Á
Địa chỉ: Khu CN Tràng Duệ - Lê Lợi - An Dương - HP
VP: 484 Nguyễn Văn Linh - Lê Chân - HP
Tel: 0313.719 083 - 0313 719 084 - 0313 717 875
Fax: 0313.717 141 - 0313. 870 827
Email: nhuaasico@gmail.com
ASIA PLASTIC JOINT STOCK COMP
Ad: Lot C4, Trang Due Industrial Park, An Duong, Hai Phong.
Reprentative office: 484 Nguyen Van Linh Street, Le Chan, HP.
CHI TIẾT TIN TỨC
Bảng giá phụ kiện u.PVC ASICO
Tin ngày16/12/2010

Công ty CP Nha Châu Á

Bảng giá phụ kiện u.PVC

KCN Tràng Duệ - An Dương - Hải Phòng

Áp dụng từ 01/03/2014

ĐT: 0313. 719 083 – 084      Fax: 0313.717141

Tên SP

Côn thu

Tê thu

Tên SP

Côn thu

Tê thu

Φ 27-21

1,000

2,300

Φ 75-48

8,000

18,500

Φ 34-21

1,400

2,800

Φ 75-60

8,700

21,000

Φ 34-27

1,800

3,200

Φ 90-34

10,000

24,000

Φ 42-21

2,200

4,000

Φ 90-42

11,000

28,000

Φ 42-27

2,200

4,400

Φ 90-48

11,500

31,000

Φ 42-34

2,400

 

Φ 90-60

12,000

33,000

Φ 48-21

3,000

6,500

Φ 90-75

13,000

39,000 

Φ 48-27

3,000

6,700

Φ 110-34

18,000

50,000

Φ 48-34

3,200

7,000

Φ 110-42

18,000

 

Φ 48-42

3,200

8,800

Φ 110-48

18,000

51,000

Φ 60-27

5,000

9,800

Φ 110-60

18,200

53,000

Φ 60-34

5,000

10,200

Φ 110-75

18,400

54,000

Φ 60-42

5,200

11,000

Φ 110-90

18,600

55,000

Φ 60-48

5,400

11,500

Φ 75-34

8,000

17,500

Tên SP

Cút RT (đồng)

Tê RT  (đồng)

MSRT (đồng)

Φ 75-42

8,000

17,900

Φ 21 x 1/2

8,000

11,000

8,500

Tên SP

MSRN (Nhựa)

MSRT (Nhựa)

Φ 27 x 1/2

8,500

12,500

9,000

Φ 27 x 3/4

12,500

 

 

Φ 21

1,100

1,100

Φ 27

1,300

1,300

Tên SP

Giá(đ/m)

Φ 34

2,500

2,500 

Ống lọc 48Class 0

31,500

Φ 42

3,300

 

Ống lọc 48Class 1

37,500

Φ 48

4,800

4,800

Ống khoan giếng 48Class 1

20,700

Φ 34-21

2,900

 

Φ 34-27

2,900

 

Φ 48-42

4,300

 

Tên SP

Van gạt

Nút bịt RN

Φ 48-27

4,300

 

Φ 21

17,000

600

Φ 48-34

4,300

 

Φ 27

21,000

900

Tên SP

Cút

Chếch

MS

Y

Nút bịt

Zacco nhựa

Φ 21

1,200

1,200

1,800

1,200

 

550

6,800

Φ 27

1,800

1,500

3,200

1,500

 

800

9,200

Φ 34

2,800

2,200

4,200

2,000

 

1,200

17,500 

Φ 42

4,400

3,200

6,000

3,000

 

 

 

Φ 48

6,800

5,200

8,600

5,000

 

3,300

 

Φ 60

9,500

8,500

13,800

7,500

17,000

5,000

 

Φ 75

17,200

15,000

23,500

12,000

33,000

8,000

 

Φ 90

23,000

20,000

32,000

14,000

41,000

10,000

 

Φ 110

37,500

29,000

53,500

20,000

60,000

15,000

 

Φ 140

98,000

68,000

148,000

 

 

 

 

Φ 160

118,000

98,000

158,000

 

 

 

 

 

  CÁC TIN KHÁC ĐÃ ĐĂNG CÙNG LOẠI
  • Bảng giá ống nhựa u.PVC ASICO
  • Bảng giá tấm lợp sóng ngói lạnh ĐTL
  • Bảng giá bồn COPOSIT-FANTINY
  • Bảng giá bồn ACRYLIC-MICIO
  • Bảng giá mặt gương + phụ kiện
  • Bảng giá chậu rửa bát PICENZA nhập khẩu
  • Bảng giá Sen vòi Fost-Yoko
  • Bảng giá sản phẩm sứ HC
  • Bảng giá phụ kiện PPR - ASICO
  • Bảng giá xà gồ
  • Bảng giá ống PPR - ASICO
  • Bảng giá sóng ngói SUNSCO
  • Bảng giá tôn ánh sáng + tấm lợp thông minh
  • Bảng giá tấm lợp SUNSCO
  • Bảng giá tấm lợp TOVICO, VIKOR, NK, ĐTL
  • Bảng giá sen vòi Coma
  • Bảng giá bệt chậu American
  • Bảng giá khử mùi Faber + máy sấy bát Hanil
  • Bảng giá bếp ga Faber
  • Bảng giá chậu Inox Picenza
  •  
    Số người truy cập : 219185
    Online: 2